“Chó của bạn cần bao nhiêu năng lượng cần thiết mỗi ngày?” - bạn có thể trả lời câu hỏi này ngay lập tức không?
Tôi biết không ít bạn rất chăm tìm tòi kiến thức về dinh dưỡng. Thậm chí có người nằm lòng cả lượng calo của các loại thực phẩm. Thế nhưng đứng trước một con số cụ thể, câu hỏi này bị bỏ ngỏ. Hiểu về giá trị dinh dưỡng thôi là chưa đủ. Các chú chó cần năng lượng, hay còn được quy đổi thành calo, để duy trì hoạt động sống mỗi ngày.
Vậy thì mỗi chú chó cần bao nhiêu năng lượng? Năng lượng ấy lấy từ đâu ra? Chó giống lớn, chó giống nhỏ, chó già, chó con đều cần năng lượng như nhau hay sao? Tất cả những thắc mắc ấy sẽ được tôi dành thời gian giải thích tường tận trong bài viết này: NĂNG LƯỢNG CẦN THIẾT CHO CHÓ.
1. Năng lượng cần thiết đến từ đâu?
Nếu ví cơ thể là một chiếc xe thì năng lượng giống như xăng vậy. Nó là thứ giúp tôi, bạn và tất cả sinh vật trên trái đất này hoạt động.
Nguồn năng lượng cần thiết nói chung đến từ ba thành phần chính trong bữa ăn: chất bột đường, chất đạm và chất béo. Những loài động vật ăn thịt không bắt buột, trong đó có loài chó, tiếp nhận một phần năng lượng cần thiết qua nguồn thực phẩm giàu chất bột đường như: đường, tinh bột, chất xơ. Trong các loại thức ăn đóng gói sẵn, ngũ cốc, các loại đậu và một số loại thực phẩm thực vật khác đóng vai trò là nguồn chất bột đường chính.
Tìm hiểu thêm về chất bột đường - một nguồn cung cấp năng lượng dồi dào, ta có thể chia nó thành 3 nhóm chính theo công năng:
Nhóm hấp thu trực tiếp (đường đơn): Chất bột đường thuộc nhóm này có thể được cơ thể hấp thụ trực tiếp mà không cần nhờ enzym. Glucose và Fructose chính là hai gương mặt tiêu biểu của nhóm.
Nhóm kém hấp thụ (đường đôi): Khác với nhóm hấp thụ trực tiếp, chất bột đường ở nhóm này có sự hỗ trợ của enzym đường ruột mới có thể dễ dàng phân hủy và tạo năng lượng cho cơ thể sử dụng.
Nhóm chất lên men (đường đa): Đúng với nghĩa đen, chất bột đường thuộc nhóm này được lên men bởi các vi sinh để trở thành axit béo và khí (chủ yếu là ni-tơ). Chúng là các loại tinh bột và chất xơ không thể tiêu hóa, được đẩy từ ruột non, đến ruột già và được lên men.
Một số nghiên cứu cho thấy, các loại chất xơ có thể lên men giúp điều chỉnh nồng độ glucose trong máu và tăng cường khả năng miễn dịch. Cũng có các loại chất xơ không lên men như xenluloza, lúa mì.. cung cấp rất ít dinh dưỡng và năng lượng. Loại này chủ yếu được sử dụng để giảm Calo cho những chú chó bị thừa cân nặng.
2. Bảng năng lượng cần thiết cho mỗi chú chó
Khi đã hiểu cơ bản về năng lượng cần thiết rồi, hãy cùng đi trả lời cho câu hỏi lớn ở đầu bài: “Chó của bạn cần bao nhiêu năng lượng cần thiết mỗi ngày?”
Mỗi chú chó là một cá thể riêng biệt được chăm sóc trong những môi trường riêng biệt. Không có gì ngạc nhiên khi cùng là Poodle nhưng chú chó của bạn lại cần nhiều năng lượng hơn chó Poodle nhà hàng xóm. Muốn xác định một chú chó cần bao nhiêu calo mỗi ngày, bạn cần lưu ý một vài yếu tố: giai đoạn phát triển, giống loài, thể trạng sức khỏe..
Hai bảng dưới đây sẽ giúp bạn có cơ sở để tính toán con số phù hợp.
Năng lượng cần thiết trung bình mỗi ngày cho chó | |||||
| Lượng Calo mỗi ngày (Kilocalo/ngày*) | ||||
Phân loại chó | 10 lb (4,5 kg) | 30 lb (13,6 kg) | 50 lb (22,7 kg) | 70 lb (31,7 kg) | 90 lb (40,1kg) |
Chó con chó con nặng từ 4,5 đến khi đạt cân nặng độ tuổi trưởng thành là 15kg | 990 | _ | _ | _ | _ |
Chó ít vận động (Chó ít được khuyến khích hoặc ít có cơ hội vận động) | 296 | 674 | 989 | 1272 | 1540 |
Chó trưởng thành thường xuyên vận động (VD: chó sống chung với nhiều chú chó khác, chó sống ở môi trường nhiều không gian vận động như làng quê, sân rộng..) | 404 | 922 | 1353 | 1740 | 2100 |
Chó mang bầu (tính từ 4 tuần đến khi sinh) | 518 | 1274 | 1940 | 2570 | 3170 |
Chó trưởng thành trẻ thường xuyên vận động | 436 | 993 | 1451 | 1876 | 2264 |
Chó già thường xuyên vận động | 327 | 745 | 1093 | 1407 | 1700 |
* Kilocalo/ngày: 1 đơn vị Calo trong bài = 1 kilocalo = 1000 calo
Đơn vị “calo” trong bài tương đương với đơn vị kilocalo biểu thị cho nhu cầu dinh dưỡng trong báo cáo “Dinh dưỡng thiết yếu của chó mèo”.
| Năng lượng cần thiết cho chó tính bằng Calo | |||||||
Số lượng chó con | Số tuần cho bú | |||||||
1 tuần | 2 tuần | 3 tuần (đỉnh điểm) | 4 tuần | |||||
33lb | 50lb | 33lb | 50lb | 33lb | 50lb | 33lb | 50lb | |
2 | 1654 | 2328 | 1789 | 2546 | 1897 | 2709 | 1969 | 2818 |
4 | 2185 | 3146 | 2473 | 3581 | 2689 | 3909 | 2833 | 4127 |
6 | 2455 | 3555 | 2815 | 4100 | 3084 | 4509 | 3265 | 4782 |
8 | 2725 | 3964 | 3157 | 4618 | 3481 | 5109 | 3697 | 5437 |
Xin lưu ý thêm: Chó mắc bệnh nặng hoặc chấn thương cũng khiến chúng cần nhiều năng lượng hơn. Nếu chó của bạn có bất cứ dấu hiệu bất thường nào về sức khỏe hãy liên hệ với các bác sĩ thú y hoặc chuyên gia dinh dưỡng cho chó. Họ sẽ có những lời khuyên về dinh dưỡng cũng như chế độ ăn phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.
3. Năng lượng cần thiết trong những giai đoạn đặc biệt
Tính được số năng lượng cần thiết mỗi ngày rồi cũng đừng vội đóng tab, đi ra. Con số ấy sẽ còn xê dịch bởi trong một số trường hợp đặc biệt, chó cần nhiều năng lượng hơn bình thường, ví dụ như: giai đoạn phát triển thể chất, mang bầu, cho con bú hoặc những chú chó ưa vận động thể chất cũng cần mức năng lượng cao hơn.
Ngoại trừ những trường hợp bệnh lý, cuộc đời của một chú chó có ba cột mốc mà bạn cần để tâm. Có chú trải qua hết thảy 3 cột mốc sau, nhưng cũng có chú chỉ tàng tàng qua hai mốc đã hết cuộc đời. Mỗi cột mốc này đánh dấu thời điểm bạn cần lưu ý và thay đổi về mức năng lượng cần thiết cho chúng.
Chó con
So với chó trưởng thành, một chú chó con đang tuổi ăn tuổi lớn cần gấp đôi lượng calo cho mỗi kg trọng lượng cơ thể.
Tương tự như những đứa trẻ cần ăn dặm, chó con cũng cần được ăn thêm khi chúng vào khoảng 4 tuần tuổi. Thời điểm này, sữa mẹ không còn cung cấp đủ năng lượng cho chúng nữa. Chúng cần nhiều chất dinh dưỡng hơn từ các nguồn thực phẩm khác.
Cách cho ăn phù hợp nhất là chia nhỏ lượng thức ăn thành nhiều bữa. Các bữa cách đều nhau. Cách này tốt cho hệ tiêu hóa non nớt và không gây quá tải cho những chiếc dạ dày bé nhỏ.
Chó già
Khi đã ở tuổi xế chiều các chú chó già không mấy thiết tha bay nhảy, năng lượng cần thiết cũng theo đó mà giảm xuống. Lúc này chúng chỉ cần 80% tổng năng lượng so với thời thanh xuân phơi phới. Đã đến lúc bạn cần thay đổi chế độ ăn cho chúng và chú ý về bệnh béo phì và tiểu đường của chó. Hai căn bệnh này, không may, lại rất thích “cặp kè” với nhau.
Khi già đi, chó có xu hướng bị thừa cân. Điều này dẫn tới nồng độ đường huyết cần nhiều thời gian hơn để trở về con số bình thường. Sự chuyển hóa chất bột đường bị gián đoạn, gây nên tiêu đường.
Chó mẹ đang cho con bú
Không quá khó hiểu khi chó mẹ cần nhiều năng lượng hơn chó bình thường. Chúng không chỉ nuôi một, mà còn đến hai người. Chó mẹ mới sinh thường cho con bú ít nhất trong 6 tuần đầu. Lúc này, năng lượng cần thiết của chó mẹ tăng lên phụ thuộc vào hai yếu tố: số lượng chó con và số tuần tiết sữa.
Bảng tính calo cho chó mẹ đã được đề cập ở phần trên. Chỉ 3 giây kéo lên, bạn sẽ thấy.
Một lưu ý nho nhỏ thêm nếu chú chó của bạn thuộc những giống chó lớn như Great Dane. Những chú chó con thuộc giống lớn cần được ăn dặm sớm hơn. Nguyên nhân chủ yếu là do chó mẹ của các giống này có hệ tiêu hóa nhỏ. Trong quá trình nuôi con bằng sữa chúng không thể nạp đủ năng lượng để vừa nuôi mình và nuôi sữa.
Trên đây là những kiến thức cơ bản và cần thiết nhất để giúp bạn hiểu về năng lượng cần thiết cho chó. Nếu bạn đã có kiến thức về dinh dưỡng, bài viết này sẽ là “bàn đạp” để bạn thực hiện những thực đơn lành mạnh, phù hợp cho chú chó của mình.